
3.97BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
GB00B1QH8P22
CUSIP
-
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Specialty Retail
Kết thúc Năm Tài chính
April
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
7.04
Tỷ lệ PEG
0.67
Giá trị Sổ cái
6.25
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.15
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
5,048,300,032
Lợi nhuận gộp TTM
2,424,199,936
EBITDA
720,000,000
Lãi suất
9.27%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.91%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
19.21%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
11.661
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
5.00%
EPS pha loãng TTM
1.15
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
112.90%
PE theo dõi
7.04
PE tiến về phía trước
6
Giá bán TTM
0.6904
Giá Sổ cái MRQ
1.3117
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
4
207.00
3.50%51.24
1.18%399.90
0.86%64.84
0.09%163.65
-3.17%720.60
-1.83%25.41
-0.82%18.58
-0.75%195.45
-0.56%475.40
-0.17%