162.93MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
SE0000201253
CUSIP
-
Ngành
Utilities
Ngành công nghiệp
Utilities - Regulated Electric
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
21.10
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
142.40
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.49
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
137,851,008
Lợi nhuận gộp TTM
259,339,008
EBITDA
-32,245,750
Lãi suất
102.69%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-0.78%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
2.52%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
16.891
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
399.60%
EPS pha loãng TTM
0.49
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
51.90%
PE theo dõi
21.10
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
25.0733
Giá Sổ cái MRQ
0.7454
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
11
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
19.00
1.60%14.01
1.60%68.00
1.49%69.00
0.73%110.12
-0.54%108.40
-0.23%59.26
-0.20%75.93
-0.20%96.10
-0.15%80.90
-0.02%