
236.69MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
HU0000074844
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Beverages - Wineries & Distilleries
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
22.96
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
3,776.50
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4.53
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
24,642,000,896
Lợi nhuận gộp TTM
15,722,000,384
EBITDA
4,686,000,128
Lãi suất
13.79%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
16.69%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
46.19%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
12321
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
8.10%
EPS pha loãng TTM
4.53
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
86.00%
PE theo dõi
22.96
PE tiến về phía trước
26
Giá bán TTM
2.9828
Giá Sổ cái MRQ
7.9689
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
14
66.26
2.51%12.50
2.46%0.29
2.04%18.33
1.72%2.78
0.84%5.05
0.00%0.70
0.00%23.64
-2.19%6.90
-0.72%5.30
-0.19%