1.41BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
KYG2120T1004
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Education & Training Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
13.88
Tỷ lệ PEG
1.05
Giá trị Sổ cái
0.35
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.26
Lợi suất Cổ tức
47.71%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.04
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
4,615,903,232
Lợi nhuận gộp TTM
2,551,749,888
EBITDA
1,292,190,976
Lãi suất
16.38%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.21%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
12.71%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
2.097
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
13.90%
EPS pha loãng TTM
0.04
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
42.60%
PE theo dõi
13.88
PE tiến về phía trước
11
Giá bán TTM
0.2662
Giá Sổ cái MRQ
1.5758
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
8.10
3.18%32.00
2.56%121.80
0.04%102.30
0.00%3.82
-2.05%34.46
-0.98%71.00
-0.70%28.40
-0.70%39.00
-0.51%990.00
-0.50%