
19.65BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US23346J1034
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Specialty Chemicals
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
57.92
Tỷ lệ PEG
0.67
Giá trị Sổ cái
7.25
Cổ tức trên Cổ phiếu
2.5
Lợi suất Cổ tức
35.97%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.12
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
9,034,000,384
Lợi nhuận gộp TTM
3,529,999,872
EBITDA
1,438,000,000
Lãi suất
-11.97%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.25%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
1.66%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
3.484
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
3.40%
EPS pha loãng TTM
0.12
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
1121.20%
PE theo dõi
57.92
PE tiến về phía trước
20
Giá bán TTM
1.9015
Giá Sổ cái MRQ
0.9416
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
58.16
2.79%296.60
2.77%56.50
1.80%258.80
1.33%262.50
1.16%176.62
0.42%455.20
0.04%239.80
0.04%34.80
-3.33%72.00
-0.69%