
19BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US23346J1034
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Specialty Chemicals
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
56.25
Tỷ lệ PEG
0.67
Giá trị Sổ cái
72.53
Cổ tức trên Cổ phiếu
2.5
Lợi suất Cổ tức
38.46%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.12
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
9,034,000,384
Lợi nhuận gộp TTM
3,529,999,872
EBITDA
1,438,000,000
Lãi suất
-11.97%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.25%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
1.66%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
3.484
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
3.40%
EPS pha loãng TTM
0.12
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
1121.20%
PE theo dõi
56.25
PE tiến về phía trước
19
Giá bán TTM
1.8506
Giá Sổ cái MRQ
0.9164
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
34.00
1.19%246.50
0.86%172.62
0.69%53.00
-1.85%54.12
-1.60%454.80
-1.56%295.80
-1.53%244.90
-0.89%73.00
-0.68%247.20
-0.64%