9.22BINR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NSE
Mã Tiền tệ
INR
Tên Tiền tệ
Indian Rupee
Tên Quốc gia
India
ISO Quốc gia
IN
ISIN
INE010B01027
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Drug Manufacturers - Specialty & Generic
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
21.37
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
251.49
Cổ tức trên Cổ phiếu
1
Lợi suất Cổ tức
0.09%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
50.11
Giá Mục tiêu Wall Street
1,066.50
Ước tính EPS Năm hiện tại
45.16
Ước tính EPS Năm sau
41.81
Ước tính EPS Quý hiện tại
9.2973
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
271,483,994,112
Lợi nhuận gộp TTM
198,558,007,296
EBITDA
72,576,000,000
Lãi suất
18.57%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
8.07%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
18.32%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
269.814
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
16.20%
EPS pha loãng TTM
50.11
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
8.70%
PE theo dõi
21.37
PE tiến về phía trước
14
Giá bán TTM
3.9344
Giá Sổ cái MRQ
3.9398
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
13
1415.70
4.73%1291.05
1.53%1863.45
1.43%4457.75
0.70%6787.50
0.66%6784.95
0.65%4457.00
0.61%2339.45
-0.53%2340.00
-0.49%1491.90
-0.39%