
629.88MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
AT000ADDIKO0
CUSIP
-
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Banks - Regional
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
12.50
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
46.59
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.28
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
277,300,000
Lợi nhuận gộp TTM
277,300,000
EBITDA
-
Lãi suất
15.87%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
0.69%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
5.06%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
14.377
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
1.50%
EPS pha loãng TTM
2.28
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
12.30%
PE theo dõi
12.50
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
1.9823
Giá Sổ cái MRQ
0.6118
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
22.20
2.78%45.48
1.97%50.50
1.41%177.00
1.14%39.80
0.00%24.80
0.00%78.88
-1.63%6.14
-1.37%5.15
-1.11%101.48
-0.39%