31.58MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CA64128F7039
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Copper
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.16
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.02
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
8,124,000
Lợi nhuận gộp TTM
-47,566,000
EBITDA
-61,979,000
Lãi suất
0.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-5.87%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-21.20%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.006
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
0.00%
EPS pha loãng TTM
-0.02
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
2
Giá bán TTM
22.3708
Giá Sổ cái MRQ
0.3799
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
70
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
-8
4.00
-11.15%0.85
-7.48%22.00
-6.98%81.00
-5.59%157.10
-5.39%21.97
-4.23%57.50
-4.17%25.07
-3.07%8.60
-2.08%45.20
-1.40%