
3.37BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US17243V1026
CUSIP
-
Ngành
Communication Services
Ngành công nghiệp
Entertainment
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
28.64
Tỷ lệ PEG
1.74
Giá trị Sổ cái
3.07
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.33
Lợi suất Cổ tức
1.31%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.88
Giá Mục tiêu Wall Street
22.75
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
3,115,000,064
Lợi nhuận gộp TTM
1,516,999,936
EBITDA
543,699,968
Lãi suất
4.44%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.50%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
27.82%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
26.946
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-4.70%
EPS pha loãng TTM
0.88
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-15.70%
PE theo dõi
28.64
PE tiến về phía trước
21
Giá bán TTM
0.9449
Giá Sổ cái MRQ
8.5571
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
11
18.00
2.27%79.00
0.00%64.16
-6.34%9.00
-2.17%41.40
-1.43%118.70
-1.36%44.40
-1.01%7.05
-0.70%89.81
-0.70%148.55
-0.10%