897.69KEUR
1.32
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CA07335D2014
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Drug Manufacturers - Specialty & Generic
Kết thúc Năm Tài chính
September
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
0.02
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
-4.46
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
17.13
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
65,010
Lợi nhuận gộp TTM
-7,448
EBITDA
-
Lãi suất
0.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-35.58%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
0.00%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.029
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-100.00%
EPS pha loãng TTM
17.13
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.02
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
12.9401
Giá Sổ cái MRQ
0.4159
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
29
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
12.00
5.26%27.80
2.58%139.90
2.27%67.56
1.78%134.95
1.54%3.86
0.81%14.63
0.72%3.26
0.49%26.20
0.00%26.66
-0.11%