192.28MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US45675Y1047
CUSIP
-
Ngành
Technology
Ngành công nghiệp
Information Technology Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
19.78
Tỷ lệ PEG
0.64
Giá trị Sổ cái
1.70
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.18
Lợi suất Cổ tức
5.23%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.18
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
246,324,992
Lợi nhuận gộp TTM
106,128,000
EBITDA
23,896,000
Lãi suất
4.29%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.99%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
11.17%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
5.131
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
2.70%
EPS pha loãng TTM
0.18
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
66.70%
PE theo dõi
19.78
PE tiến về phía trước
10
Giá bán TTM
0.6914
Giá Sổ cái MRQ
1.9964
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
17.89
4.41%20.58
3.37%52.00
2.97%17.40
2.96%42.45
2.41%113.00
2.31%23.80
0.85%231.65
0.43%50.88
0.16%9.48
-0.84%