8.29BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US98954C1036
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Railroads
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
10.20
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
26.34
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.51
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
22,638,133,248
Lợi nhuận gộp TTM
2,931,295,700
EBITDA
3,605,735,168
Lãi suất
14.30%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.28%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
8.87%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
79.71
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
27.20%
EPS pha loãng TTM
1.51
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
29.00%
PE theo dõi
10.20
PE tiến về phía trước
16
Giá bán TTM
0.358
Giá Sổ cái MRQ
0.8159
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
1
25.59
13.34%275.21
0.95%10.39
0.33%303.82
0.21%12.88
0.00%3.15
0.00%45.45
-1.56%259.27
-0.36%115.91
-0.21%84.70
-0.20%