216.91MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
FI0009008072
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Conglomerates
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
9.63
Tỷ lệ PEG
0.60
Giá trị Sổ cái
4.58
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.25
Lợi suất Cổ tức
4.36%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.6
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
467,184,000
Lợi nhuận gộp TTM
187,747,008
EBITDA
36,534,000
Lãi suất
7.64%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.41%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
12.70%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
15.697
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-1.60%
EPS pha loãng TTM
0.6
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
455.60%
PE theo dõi
9.63
PE tiến về phía trước
9
Giá bán TTM
0.3954
Giá Sổ cái MRQ
1.0877
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
500.00
0.81%10.01
0.77%143.05
0.42%25.57
-3.11%25.65
-2.66%25.05
-2.53%24.80
-2.36%197.72
-2.02%24.50
-1.25%1.34
-0.78%