
ASND, GDS, ADSK and CDZI among after hours movers
14.84BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US04351P1012
CUSIP
04351P101
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Biotechnology
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
-3.13
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-4.45
Giá Mục tiêu Wall Street
296.41
Ước tính EPS Năm hiện tại
4.42
Ước tính EPS Năm sau
10.37
Ước tính EPS Quý hiện tại
-0.245
Ước tính EPS Quý sau
0.4278
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
720,131,968
Lợi nhuận gộp TTM
625,217,024
EBITDA
-131,415,000
Lãi suất
-31.67%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-6.86%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-818.43%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
11.882
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
42.30%
EPS pha loãng TTM
-4.45
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
46
Giá bán TTM
20.7121
Giá Sổ cái MRQ
78.1335
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
17
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
-20
894.76
25.66%849.47
2.55%443.92
1.90%154.93
1.89%305.59
1.32%323.87
0.93%750.14
0.56%24.79
0.49%310.04
-3.11%97.43
-2.88%