
ASND, GDS, ADSK and CDZI among after hours movers
16.3BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
DK0060615755
CUSIP
04351P101
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Biotechnology
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
19.26
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
-3.07
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
12.9
Giá Mục tiêu Wall Street
310.06
Ước tính EPS Năm hiện tại
9.92
Ước tính EPS Năm sau
8.59
Ước tính EPS Quý hiện tại
-0.148
Ước tính EPS Quý sau
0.5225
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,047,020,032
Lợi nhuận gộp TTM
955,894,976
EBITDA
263,454,000
Lãi suất
70.85%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
9.58%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
118.78%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
16.889
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
114.70%
EPS pha loãng TTM
12.9
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
19.26
PE tiến về phía trước
15
Giá bán TTM
15.5678
Giá Sổ cái MRQ
9.8435
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
13
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
72
977.36
12.60%124.42
1.48%520.91
1.02%814.00
0.95%365.63
0.87%990.34
0.22%98.03
0.00%254.59
-3.23%23.95
-0.66%211.88
-0.14%