
ASND, GDS, ADSK and CDZI among after hours movers
14.7BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US04351P1012
CUSIP
04351P101
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Biotechnology
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
27.07
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
9.15
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
8.81
Giá Mục tiêu Wall Street
298.26
Ước tính EPS Năm hiện tại
11.44
Ước tính EPS Năm sau
9.42
Ước tính EPS Quý hiện tại
-0.148
Ước tính EPS Quý sau
0.5225
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
865,779,008
Lợi nhuận gộp TTM
770,865,984
EBITDA
-10,224,000
Lãi suất
57.28%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-0.60%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
33.27%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
14.188
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
144.30%
EPS pha loãng TTM
8.81
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
27.07
PE tiến về phía trước
13
Giá bán TTM
17.0209
Giá Sổ cái MRQ
25.6213
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
14
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
-20
305.06
3.19%447.97
2.46%70.44
2.26%838.49
2.18%154.63
1.07%142.05
0.09%290.58
-3.14%17.39
-1.92%286.73
-1.07%621.52
-0.99%