
ASND, GDS, ADSK and CDZI among after hours movers
14.94BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
DK0060615755
CUSIP
04351P101
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Biotechnology
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
17.37
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
24.49
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
13.05
Giá Mục tiêu Wall Street
307.28
Ước tính EPS Năm hiện tại
12.79
Ước tính EPS Năm sau
9.62
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.7667
Ước tính EPS Quý sau
1.3167
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,047,020,032
Lợi nhuận gộp TTM
955,894,976
EBITDA
263,454,000
Lãi suất
70.85%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
9.58%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
118.78%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
16.889
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
114.70%
EPS pha loãng TTM
13.05
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
17.37
PE tiến về phía trước
19
Giá bán TTM
14.2427
Giá Sổ cái MRQ
8.9131
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
11
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
65
33.35
2.30%790.15
0.00%123.79
0.00%215.80
-8.27%819.14
-3.23%499.99
-2.48%369.06
-1.41%114.46
-0.87%791.75
-0.58%239.14
-0.46%