912.3KINR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
BSE
Mã Tiền tệ
INR
Tên Tiền tệ
Indian Rupee
Tên Quốc gia
India
ISO Quốc gia
IN
ISIN
INE239F01015
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Medical Care Facilities
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
22.34
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
24.41
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.94
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
258,600,000
Lợi nhuận gộp TTM
138,700,000
EBITDA
10,998,000
Lãi suất
1.55%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.58%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
3.88%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
60.771
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
24.20%
EPS pha loãng TTM
0.94
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
647.10%
PE theo dõi
22.34
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.3328
Giá Sổ cái MRQ
0.8189
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
4
1927.40
1.18%1924.95
1.04%8487.50
0.22%8487.65
0.19%765.85
-3.04%766.05
-3.03%1078.05
-1.55%1078.00
-1.47%971.40
-0.40%972.10
-0.38%