
3.7BDKK
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
CO
Mã Tiền tệ
DKK
Tên Tiền tệ
Danish krone
Tên Quốc gia
Denmark
ISO Quốc gia
DK
ISIN
DK0060257814
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Biotechnology
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
3.82
Tỷ lệ PEG
0.31
Giá trị Sổ cái
210.04
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
89.39
Giá Mục tiêu Wall Street
528.07
Ước tính EPS Năm hiện tại
22.55
Ước tính EPS Năm sau
10.38
Ước tính EPS Quý hiện tại
-9.1575
Ước tính EPS Quý sau
0.6944
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
9,240,859,648
Lợi nhuận gộp TTM
9,240,043,520
EBITDA
6,799,047,168
Lãi suất
69.21%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
34.72%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
56.16%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
131.105
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
320.20%
EPS pha loãng TTM
89.39
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
3.82
PE tiến về phía trước
11
Giá bán TTM
2.6074
Giá Sổ cái MRQ
1.4232
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
254.80
1.92%580.00
1.75%1655.50
1.16%172.50
-1.71%