3.67MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
DE000ZDWT018
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Waste Management
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
9.05
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.58
Giá Mục tiêu Wall Street
1.80
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
8,053,000
Lợi nhuận gộp TTM
1,405,000
EBITDA
4,260,000
Lãi suất
858.05%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.34%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
5.27%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.639
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-99.90%
EPS pha loãng TTM
-0.58
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.3912
Giá Sổ cái MRQ
0.0572
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
22.42
1.72%12.14
1.51%187.90
0.51%36.03
0.08%249.60
0.08%21.88
-7.13%5.35
-6.14%30.20
-1.31%133.34
-1.02%178.30
-0.14%