
270.98BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
GB0009895292
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Drug Manufacturers - General
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
27.44
Tỷ lệ PEG
1.39
Giá trị Sổ cái
27.11
Cổ tức trên Cổ phiếu
3.2
Lợi suất Cổ tức
2.01%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
5.79
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
60,438,999,040
Lợi nhuận gộp TTM
49,260,998,656
EBITDA
20,025,999,360
Lãi suất
17.19%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
8.49%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
23.48%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
38.999
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
12.50%
EPS pha loãng TTM
5.79
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
5.30%
PE theo dõi
27.44
PE tiến về phía trước
17
Giá bán TTM
4.0774
Giá Sổ cái MRQ
5.949
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
5
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
15
103.40
3.69%208.30
3.53%41.68
2.58%205.30
2.14%110.58
2.09%305.05
1.97%971.00
0.01%128.00
-0.78%43.32
-0.57%21.86
-0.16%