242.62MPLN
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
WAR
Mã Tiền tệ
PLN
Tên Tiền tệ
Polish złoty
Tên Quốc gia
Poland
ISO Quốc gia
PL
ISIN
PLZEPAK00012
CUSIP
-
Ngành
Utilities
Ngành công nghiệp
Utilities - Independent Power Producers
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
40.41
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-3.17
Giá Mục tiêu Wall Street
26.10
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,367,608,064
Lợi nhuận gộp TTM
100,207,000
EBITDA
-47,122,000
Lãi suất
-11.77%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-1.18%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-7.73%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
26.909
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
10.90%
EPS pha loãng TTM
-3.17
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-76.30%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
3
Giá bán TTM
0.6585
Giá Sổ cái MRQ
0.4524
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
15
61.40
1.15%1.88
-3.10%