
23.1BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US31620M1062
CUSIP
-
Ngành
Technology
Ngành công nghiệp
Information Technology Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
7.34
Tỷ lệ PEG
0.21
Giá trị Sổ cái
23.36
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.64
Lợi suất Cổ tức
4.92%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4.5
Giá Mục tiêu Wall Street
166.50
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
11,440,000,000
Lợi nhuận gộp TTM
4,151,000,064
EBITDA
3,308,000,000
Lãi suất
23.35%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.07%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
17.23%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
22.011
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
30.10%
EPS pha loãng TTM
4.5
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
3040.60%
PE theo dõi
7.34
PE tiến về phía trước
6
Giá bán TTM
1.4933
Giá Sổ cái MRQ
1.2251
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
10
230.65
6.22%110.45
6.15%23.60
5.36%9.56
1.92%16.90
-5.06%41.45
-2.59%50.50
-1.94%50.80
-1.24%17.14
-0.67%19.91
-0.55%