683.75MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
LT0000102253
CUSIP
-
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Banks - Regional
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
9.87
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.93
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.09
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
201,892,992
Lợi nhuận gộp TTM
201,892,992
EBITDA
-
Lãi suất
30.06%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.10%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
10.22%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.306
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-2.60%
EPS pha loãng TTM
0.09
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-6.90%
PE theo dõi
9.87
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
2.9555
Giá Sổ cái MRQ
1.009
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
8
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
22.20
2.78%45.48
1.97%50.50
1.41%177.00
1.14%6.22
0.78%101.88
0.35%80.19
0.24%39.80
0.00%24.80
0.00%5.15
-1.11%