5.31BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
CNE1000004S4
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Infrastructure Operations
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
6.62
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
1.22
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.395
Lợi suất Cổ tức
45.93%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.13
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
20,713,242,624
Lợi nhuận gộp TTM
6,934,903,808
EBITDA
10,381,983,744
Lãi suất
24.90%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.52%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.29%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
3.445
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
21.90%
EPS pha loãng TTM
0.13
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-11.50%
PE theo dõi
6.62
PE tiến về phía trước
12
Giá bán TTM
0.2564
Giá Sổ cái MRQ
0.696
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
3
10.74
2.29%1.40
0.00%27.47
0.00%3.38
0.00%13.20
0.00%0.28
0.00%2.40
0.00%1.73
-3.35%315.00
-0.20%