4.95BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CNE1000004S4
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Infrastructure Operations
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
6.55
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
1.04
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.395
Lợi suất Cổ tức
54.86%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.11
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
20,713,242,624
Lợi nhuận gộp TTM
6,934,903,808
EBITDA
10,381,983,744
Lãi suất
24.90%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.52%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.29%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
3.445
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
21.90%
EPS pha loãng TTM
0.11
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-11.50%
PE theo dõi
6.55
PE tiến về phía trước
15
Giá bán TTM
0.2099
Giá Sổ cái MRQ
0.6694
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
3
1.84
0.55%13.60
0.00%13.60
0.00%10.60
-8.62%0.59
-7.75%0.71
-2.05%0.14
-2.04%1.04
-0.95%10.60
-0.93%0.49
-0.81%