200.79MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
KYG989761062
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Packaged Foods
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
8.90
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.22
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.08
Lợi suất Cổ tức
88.40%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.01
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,536,249,088
Lợi nhuận gộp TTM
1,459,537,024
EBITDA
305,278,016
Lãi suất
6.18%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.58%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
4.38%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
1.25
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
10.30%
EPS pha loãng TTM
0.01
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-20.20%
PE theo dõi
8.90
PE tiến về phía trước
35
Giá bán TTM
0.0693
Giá Sổ cái MRQ
0.3967
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
3
10.54
3.03%69.70
3.02%20.10
2.10%88.00
2.09%30.91
1.71%13.10
1.55%21.80
0.93%24.20
0.00%29.60
-1.37%2.44
-1.05%