106.27BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US98953F1075
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Gold
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
11.89
Tỷ lệ PEG
1.05
Giá trị Sổ cái
1.01
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.38
Lợi suất Cổ tức
2.17%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
6.72
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
368,648,388,608
Lợi nhuận gộp TTM
114,441,666,560
EBITDA
108,017,713,152
Lãi suất
16.73%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
11.76%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
33.78%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
1.3864
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
24.80%
EPS pha loãng TTM
6.72
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
95.70%
PE theo dõi
11.89
PE tiến về phía trước
17
Giá bán TTM
0.2883
Giá Sổ cái MRQ
3.5831
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
8
3.57
-9.62%25.06
-4.71%116.46
-4.32%97.45
-4.27%160.15
-4.02%14.20
-3.47%0.40
-3.18%83.70
-2.93%216.00
-2.14%34.19
-1.27%