64.71MINR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
BSE
Mã Tiền tệ
INR
Tên Tiền tệ
Indian Rupee
Tên Quốc gia
India
ISO Quốc gia
IN
ISIN
INE518E01015
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Drug Manufacturers - Specialty & Generic
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
95.80
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
53.27
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.19
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
3,744,001,024
Lợi nhuận gộp TTM
1,974,483,968
EBITDA
248,372,992
Lãi suất
1.56%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.27%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
2.13%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
76.441
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-3.20%
EPS pha loãng TTM
1.19
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-24.90%
PE theo dõi
95.80
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
1.6305
Giá Sổ cái MRQ
1.9646
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
16
1112.10
2.56%1112.20
2.44%4514.10
1.28%4514.15
1.27%1433.10
1.23%2357.80
0.76%2356.55
0.73%1867.80
0.23%6743.15
-0.62%6747.00
-0.60%