
10.9BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US98978W1018
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Farm & Heavy Construction Machinery
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
11.47
Tỷ lệ PEG
7.89
Giá trị Sổ cái
0.97
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.4
Lợi suất Cổ tức
11.73%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.74
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
52,942,426,112
Lợi nhuận gộp TTM
14,654,461,952
EBITDA
5,547,982,336
Lãi suất
8.18%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.92%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
7.41%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
62.81
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
6.90%
EPS pha loãng TTM
0.74
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-37.50%
PE theo dõi
11.47
PE tiến về phía trước
15
Giá bán TTM
0.2059
Giá Sổ cái MRQ
0.8512
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
14
628.00
3.00%25.57
2.43%40.76
2.39%132.33
1.29%36.35
1.14%36.35
1.06%128.47
0.75%9.55
0.00%888.50
-0.55%51.36
-0.21%