49.77MNOK
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
OL
Mã Tiền tệ
NOK
Tên Tiền tệ
Norwegian Krone
Tên Quốc gia
Norway
ISO Quốc gia
NO
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Biotechnology
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
3.27
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-7.5
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-4.69
Ước tính EPS Năm sau
-7.80
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
8,000
Lợi nhuận gộp TTM
8,000
EBITDA
-125,529,000
Lãi suất
0.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-65.89%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-136.83%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
0.00%
EPS pha loãng TTM
-7.5
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
61405.66
Giá Sổ cái MRQ
8.0726
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
0.71
10.00%49.90
1.84%0.11
0.37%20.30
0.00%3.25
0.00%3.15
-4.55%9.24
-1.07%