
404.47MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US9898171015
CUSIP
-
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Apparel Retail
Kết thúc Năm Tài chính
January
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
31.52
Tỷ lệ PEG
0.99
Giá trị Sổ cái
18.35
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.66
Giá Mục tiêu Wall Street
47.50
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
929,057,024
Lợi nhuận gộp TTM
333,035,008
EBITDA
43,562,000
Lãi suất
1.44%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.19%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
4.09%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
55.39
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
4.40%
EPS pha loãng TTM
0.66
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
49.10%
PE theo dõi
31.52
PE tiến về phía trước
20
Giá bán TTM
0.3799
Giá Sổ cái MRQ
1.29
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
12
144.50
2.12%166.25
1.34%93.70
1.08%43.80
0.92%205.70
0.83%145.00
0.35%440.00
-1.61%13.50
-1.46%292.00
-1.35%54.88
-0.69%