25.79MPLN
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
WAR
Mã Tiền tệ
PLN
Tên Tiền tệ
Polish złoty
Tên Quốc gia
Poland
ISO Quốc gia
PL
ISIN
PLZAMET00010
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Steel
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
2.48
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.97
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.37
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
512,000
Lợi nhuận gộp TTM
585,000
EBITDA
-2,141,000
Lãi suất
6905.27%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-1.05%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
34.05%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.005
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-63.20%
EPS pha loãng TTM
0.37
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-42.10%
PE theo dõi
2.48
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
189.4975
Giá Sổ cái MRQ
0.9321
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
3.07
0.00%7.56
-3.08%9.27
-1.17%5.84
-0.93%226.00
-0.44%