
9.03BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CNE1000002T6
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Airlines
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
20.08
Tỷ lệ PEG
0.73
Giá trị Sổ cái
0.25
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.02
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
186,630,995,968
Lợi nhuận gộp TTM
19,953,999,872
EBITDA
22,939,250,688
Lãi suất
1.65%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.81%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.52%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
10.322
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
10.10%
EPS pha loãng TTM
0.02
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-4.80%
PE theo dõi
20.08
PE tiến về phía trước
28
Giá bán TTM
0.039
Giá Sổ cái MRQ
1.5232
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
21
106.00
2.91%74.33
1.93%106.50
1.43%41.95
1.38%4.95
1.08%10.30
0.98%5.39
0.37%43.80
-8.37%53.50
-1.83%26.09
-1.29%