
54.35MGBP
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
LSE
Mã Tiền tệ
GBX
Tên Tiền tệ
Pence sterling
Tên Quốc gia
UK
ISO Quốc gia
GB
ISIN
GB00BFN4GY99
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Industrial Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.07
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0
Giá Mục tiêu Wall Street
40.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
0
Lợi nhuận gộp TTM
-46,096
EBITDA
-3,401,046
Lãi suất
0.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-5.18%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-3.86%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
0.00%
EPS pha loãng TTM
0
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
2496.6933
Giá Sổ cái MRQ
1.2727
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
12384
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
-9
81.20
4.10%111.50
2.29%3238.00
1.73%7513.00
1.61%3905.00
0.39%558.90
0.34%35.00
-2.78%318.00
-2.15%31.50
-1.56%222.00
-0.09%