57.5MINR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NSE
Mã Tiền tệ
INR
Tên Tiền tệ
Indian Rupee
Tên Quốc gia
India
ISO Quốc gia
IN
ISIN
INE761Y01019
CUSIP
-
Ngành
Utilities
Ngành công nghiệp
Diversified Utilities
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
76.92
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
66.36
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.75
Lợi suất Cổ tức
0.26%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
3.73
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
5,435,200,000
Lợi nhuận gộp TTM
1,157,900,032
EBITDA
557,800,000
Lãi suất
3.88%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
7.30%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
19.50%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
359.595
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
23.20%
EPS pha loãng TTM
3.73
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
14.00%
PE theo dõi
76.92
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
1.7048
Giá Sổ cái MRQ
0
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
190.05
1.77%