
2.86BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
PTZON0AM0006
CUSIP
-
Ngành
Communication Services
Ngành công nghiệp
Telecom Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
10.15
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
2.74
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.35
Lợi suất Cổ tức
6.27%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.55
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,861,981,952
Lợi nhuận gộp TTM
1,082,816,000
EBITDA
641,409,984
Lãi suất
13.36%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.63%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
21.30%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
3.634
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
9.20%
EPS pha loãng TTM
0.55
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
3.60%
PE theo dõi
10.15
PE tiến về phía trước
12
Giá bán TTM
1.536
Giá Sổ cái MRQ
2.1175
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
180.20
5.96%46.28
5.54%24.05
5.00%30.21
2.37%22.36
1.98%23.16
1.89%29.92
1.56%26.01
0.31%33.00
-8.33%16.36
-6.78%