
423.74MINR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NSE
Mã Tiền tệ
INR
Tên Tiền tệ
Indian Rupee
Tên Quốc gia
India
ISO Quốc gia
IN
ISIN
INE358U01012
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Biotechnology
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
103.04
Cổ tức trên Cổ phiếu
1
Lợi suất Cổ tức
0.07%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-22.46
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
5,386,574,848
Lợi nhuận gộp TTM
3,246,889,984
EBITDA
185,398,000
Lãi suất
-13.73%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-5.09%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-16.05%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
163.631
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
67.70%
EPS pha loãng TTM
-22.46
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-72.30%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
7.7992
Giá Sổ cái MRQ
6.0203
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
8
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
217
553.20
5.55%552.50
5.29%960.85
3.60%958.50
3.40%775.95
1.28%423.20
0.50%423.35
0.47%1567.80
-2.91%1318.95
-1.56%514.70
-1.30%