4.07BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CA04040Y1097
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Gold
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
49.47
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
6.08
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.35
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
927,664,000
Lợi nhuận gộp TTM
513,158,016
EBITDA
408,656,000
Lãi suất
8.45%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
9.92%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
6.28%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
4.919
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
104.20%
EPS pha loãng TTM
0.35
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
121.70%
PE theo dõi
49.47
PE tiến về phía trước
7
Giá bán TTM
4.1938
Giá Sổ cái MRQ
2.9017
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
14
69.00
4.55%74.94
2.66%145.15
2.65%105.35
1.74%35.00
1.60%189.95
1.39%88.77
1.06%34.90
1.01%30.40
-7.32%3.41
-0.76%