46.53MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CA6044741065
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Copper
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
-0.35
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.1
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
153,159,008
Lợi nhuận gộp TTM
0
EBITDA
6,304,000
Lãi suất
-7.22%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-0.46%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
0.00%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
2.102
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-31.10%
EPS pha loãng TTM
-0.1
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0
Giá Sổ cái MRQ
0
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
54.55
1.22%77.27
1.07%150.55
0.50%8.13
0.21%0.76
-7.56%3.59
-6.43%20.19
-5.92%23.30
-2.82%1.40
-2.78%41.87
-2.72%