35.83MPLN
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
WAR
Mã Tiền tệ
PLN
Tên Tiền tệ
Polish złoty
Tên Quốc gia
Poland
ISO Quốc gia
PL
ISIN
PLZBMZC00019
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Steel
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
14.84
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
2.79
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.64
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
41,010,000
Lợi nhuận gộp TTM
7,483,000
EBITDA
2,605,253
Lãi suất
21.75%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
0.19%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
23.66%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
2.929
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
9.30%
EPS pha loãng TTM
0.64
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-69.40%
PE theo dõi
14.84
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
3.2431
Giá Sổ cái MRQ
3.2097
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
10
3.09
0.32%7.52
0.00%0.92
0.00%5.92
-2.95%225.00
-0.88%