9.02BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
JP3429300001
CUSIP
-
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Restaurants
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
34.12
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
13.50
Cổ tức trên Cổ phiếu
75
Lợi suất Cổ tức
0.88%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.69
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,264,052,994,048
Lợi nhuận gộp TTM
686,435,991,552
EBITDA
135,936,999,424
Lãi suất
3.62%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.74%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
15.74%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
8072.557
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
12.90%
EPS pha loãng TTM
1.69
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
115.80%
PE theo dõi
34.12
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.0071
Giá Sổ cái MRQ
4.318
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
12
193.56
1.47%196.31
1.32%148.92
0.95%72.94
0.84%264.75
0.79%43.40
0.67%103.30
0.03%30.38
0.00%30.14
-1.32%31.79
-0.72%