
6.29BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CA7847301032
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Gold
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
11.69
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
14.93
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.28
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,894,797,056
Lợi nhuận gộp TTM
1,033,934,976
EBITDA
840,579,968
Lãi suất
12.17%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
7.82%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
12.42%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
9.309
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
83.70%
EPS pha loãng TTM
2.28
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
2967.20%
PE theo dõi
11.69
PE tiến về phía trước
7
Giá bán TTM
2.9194
Giá Sổ cái MRQ
1.7456
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
3.41
0.04%69.00
0.00%22.00
-4.76%72.08
-3.82%33.80
-3.43%33.75
-3.30%140.50
-3.20%86.09
-3.02%103.05
-2.18%188.60
-0.71%