
16.78BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US98980A1051
CUSIP
98980A105
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Integrated Freight & Logistics
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
13.14
Tỷ lệ PEG
1.18
Giá trị Sổ cái
12.36
Cổ tức trên Cổ phiếu
4.826
Lợi suất Cổ tức
3.14%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.69
Giá Mục tiêu Wall Street
29.07
Ước tính EPS Năm hiện tại
13.81
Ước tính EPS Năm sau
15.37
Ước tính EPS Quý hiện tại
3.0755
Ước tính EPS Quý sau
3.2345
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
51,489,566,720
Lợi nhuận gộp TTM
12,817,441,792
EBITDA
14,175,162,368
Lãi suất
17.88%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.98%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
14.88%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
65.008
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
22.00%
EPS pha loãng TTM
1.69
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
9.80%
PE theo dõi
13.14
PE tiến về phía trước
11
Giá bán TTM
0.3288
Giá Sổ cái MRQ
1.8252
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
169.48
5.31%117.20
0.23%60.85
0.00%297.12
-9.63%220.99
-5.81%182.33
-2.53%269.31
-1.52%105.83
-1.31%45.16
-0.55%236.04
-0.53%
Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này