18.88BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US98980A1051
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Integrated Freight & Logistics
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
12.93
Tỷ lệ PEG
1.16
Giá trị Sổ cái
10.53
Cổ tức trên Cổ phiếu
4.826
Lợi suất Cổ tức
25.53%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.47
Giá Mục tiêu Wall Street
34.81
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
51,489,566,720
Lợi nhuận gộp TTM
12,817,441,792
EBITDA
14,175,162,368
Lãi suất
17.88%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.98%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
14.88%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
65.008
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
22.00%
EPS pha loãng TTM
1.47
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
9.80%
PE theo dõi
12.93
PE tiến về phía trước
11
Giá bán TTM
0.2799
Giá Sổ cái MRQ
1.7999
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
3.30
3.77%139.90
0.72%161.25
0.62%18.80
0.53%206.10
0.44%283.50
-1.84%100.00
-0.99%92.98
-0.73%7.80
-0.64%25.30
-0.39%