6.19BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CNE1000004X4
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Railroads
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
11.08
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
3.92
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.12
Lợi suất Cổ tức
25.93%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.39
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
29,267,726,336
Lợi nhuận gộp TTM
9,729,417,216
EBITDA
5,933,763,072
Lãi suất
14.04%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.06%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.42%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
21.497
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
12.50%
EPS pha loãng TTM
0.39
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
4.40%
PE theo dõi
11.08
PE tiến về phía trước
15
Giá bán TTM
0.1973
Giá Sổ cái MRQ
1.0383
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
13
228.20
2.10%99.80
0.30%238.60
0.25%8.75
-2.23%17.70
-1.97%3.40
-1.73%18.40
-0.76%17.33
-0.72%39.69
-0.40%260.90
-0.08%