726.37MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
IT0004171440
CUSIP
-
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Packaging & Containers
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
22.61
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
4.07
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.22
Lợi suất Cổ tức
3.12%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.31
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
438,129,984
Lợi nhuận gộp TTM
168,778,000
EBITDA
77,301,000
Lãi suất
7.40%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.75%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
8.81%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
4.969
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-5.80%
EPS pha loãng TTM
0.31
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
446.20%
PE theo dõi
22.61
PE tiến về phía trước
6
Giá bán TTM
1.4122
Giá Sổ cái MRQ
1.7326
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
8
92.50
2.78%138.30
2.41%209.20
2.40%35.40
0.00%38.20
-4.50%38.20
-4.50%9.44
-2.88%9.41
-2.02%54.50
-0.91%9.51
-0.52%