
449.25MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
SG1U47933908
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Packaged Foods
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
5.40
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
10,480.79
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.05
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
18,307,637,837,824
Lợi nhuận gộp TTM
5,756,380,250,112
EBITDA
5,412,034,183,168
Lãi suất
6.03%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.99%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.26%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
13126.797
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
30.80%
EPS pha loãng TTM
0.05
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
13.50%
PE theo dõi
5.40
PE tiến về phía trước
5
Giá bán TTM
0.3656
Giá Sổ cái MRQ
0.4935
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
1
33.10
4.45%67.62
1.47%29.49
0.61%85.20
0.00%24.00
0.00%19.55
-2.22%10.09
-1.13%21.80
-0.91%21.80
-0.91%12.60
-0.79%