8.71BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CNE1000004R6
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Gold
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
18.00
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.69
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.1
Lợi suất Cổ tức
4.63%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.12
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
19,474,786,304
Lợi nhuận gộp TTM
8,232,620,032
EBITDA
7,793,083,904
Lãi suất
21.28%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.37%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
18.24%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
5.612
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
46.70%
EPS pha loãng TTM
0.12
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
88.20%
PE theo dõi
18.00
PE tiến về phía trước
41
Giá bán TTM
0.3929
Giá Sổ cái MRQ
2.4034
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
69.00
0.00%31.75
-5.93%32.05
-5.18%21.01
-4.50%134.20
-4.48%82.91
-3.69%3.29
-3.52%99.52
-3.43%70.00
-2.89%185.60
-1.59%