239.76MHUF
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
BUD
Mã Tiền tệ
HUF
Tên Tiền tệ
Hungarian forin
Tên Quốc gia
Hungary
ISO Quốc gia
HU
ISIN
HU0000074844
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Beverages - Wineries & Distilleries
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
23.26
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
3,776.50
Cổ tức trên Cổ phiếu
1500
Lợi suất Cổ tức
4.05%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1591
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
24,642,000,896
Lợi nhuận gộp TTM
15,722,000,384
EBITDA
4,686,000,128
Lãi suất
13.79%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
16.69%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
46.19%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
12321
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
8.10%
EPS pha loãng TTM
1591
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
86.00%
PE theo dõi
23.26
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
3.003
Giá Sổ cái MRQ
8.0919
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
14