4.75MINR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
BSE
Mã Tiền tệ
INR
Tên Tiền tệ
Indian Rupee
Tên Quốc gia
India
ISO Quốc gia
IN
ISIN
INE380G01015
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Steel
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
566.28
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-83.07
Giá Mục tiêu Wall Street
627.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
668,630,016
Lợi nhuận gộp TTM
251,095,008
EBITDA
-41,582,500
Lãi suất
-9.71%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-2.44%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-8.53%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
1047.944
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-86.00%
EPS pha loãng TTM
-83.07
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
631.10%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.67
Giá Sổ cái MRQ
1.3015
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
99
1082.35
-4.38%1082.60
-4.36%85.20
-3.39%85.26
-3.32%169.05
-3.26%169.18
-3.24%1241.25
-3.14%193.56
-2.64%691.40
-2.50%1767.20
-1.05%