
1.44BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
LT0000123911
CUSIP
-
Ngành
Communication Services
Ngành công nghiệp
Telecom Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
13.06
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.69
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.16
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
507,280,992
Lợi nhuận gộp TTM
256,388,000
EBITDA
184,139,008
Lãi suất
17.81%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
11.08%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
23.22%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.871
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
7.10%
EPS pha loãng TTM
0.16
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
28.20%
PE theo dõi
13.06
PE tiến về phía trước
13
Giá bán TTM
2.4724
Giá Sổ cái MRQ
3.0269
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
1.15
2.95%19.54
1.37%39.79
1.35%157.50
1.22%14.18
-2.74%19.30
-2.03%26.12
-1.80%19.50
-1.58%158.74
-0.56%39.77
-0.33%