
46.17BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US8574771031
CUSIP
-
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Asset Management
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
17.07
Tỷ lệ PEG
1.13
Giá trị Sổ cái
75.18
Cổ tức trên Cổ phiếu
3.28
Lợi suất Cổ tức
2.19%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
8.59
Giá Mục tiêu Wall Street
100.07
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
14,392,999,936
Lợi nhuận gộp TTM
14,392,999,936
EBITDA
-
Lãi suất
21.30%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
0.80%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
11.26%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
51.037
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-2.80%
EPS pha loãng TTM
8.59
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-24.10%
PE theo dõi
17.07
PE tiến về phía trước
13
Giá bán TTM
2.819
Giá Sổ cái MRQ
1.9224
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
151.75
1.61%34.94
0.58%107.80
0.23%23.82
0.08%104.45
-6.74%115.30
-2.54%35.17
-1.70%909.60
-1.54%83.82
-0.83%410.70
-0.58%